Type any word!

"proclaims" in Indonesian

tuyên bốcông bố

Definition

Công bố hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách chính thức hoặc trước công chúng, thường mang tính trang trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng, như tin tức, bài phát biểu, tuyên bố. Dùng để nhấn mạnh ý định, mạnh hơn so với 'nói' hoặc 'thông báo'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The president proclaims a national holiday.

Tổng thống **tuyên bố** một ngày lễ quốc gia.

The king proclaims his decision to the people.

Nhà vua **tuyên bố** quyết định của mình với người dân.

She proclaims her love for animals.

Cô ấy **tuyên bố** tình yêu của mình với động vật.

He confidently proclaims that he will win the race.

Anh ấy tự tin **tuyên bố** rằng mình sẽ chiến thắng cuộc đua.

The festival proclaims the arrival of spring in the city.

Lễ hội **tuyên bố** mùa xuân đã về thành phố.

She proudly proclaims herself a lifelong learner.

Cô ấy tự hào **tuyên bố** mình là người học suốt đời.