Type any word!

"proclaimed" in Vietnamese

tuyên bốcông bố

Definition

Khi ai đó tuyên bố hoặc thông báo một điều gì đó một cách chính thức, công khai trước mọi người. Thường dùng cho những phát ngôn quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tin tức, văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức. Không dùng cho hội thoại thân mật hằng ngày.

Examples

The mayor proclaimed a holiday for the city.

Thị trưởng đã **tuyên bố** một ngày nghỉ cho thành phố.

She proclaimed her innocence to everyone.

Cô ấy **tuyên bố** sự vô tội của mình trước mọi người.

The country was proclaimed independent in 1960.

Đất nước được **tuyên bố** độc lập vào năm 1960.

"I am not afraid!" he proclaimed to the crowd.

"Tôi không sợ!" anh ấy **tuyên bố** trước đám đông.

The winner was proclaimed after a long discussion.

Người chiến thắng đã được **công bố** sau một cuộc tranh luận dài.

They proclaimed victory before the results were official.

Họ đã **tuyên bố** chiến thắng trước khi có kết quả chính thức.