"processional" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đám rước hay nghi lễ đoàn đi; cũng có thể chỉ loại nhạc được sử dụng khi đoàn người diễu hành vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lễ nghi. 'Processional music' chỉ nhạc dùng khi đoàn người tiến vào lễ.
Examples
The processional entered the church slowly.
Đoàn **thuộc về đám rước** tiến vào nhà thờ một cách chậm rãi.
They played processional music at the wedding.
Họ đã chơi nhạc **rước lễ** trong đám cưới.
A processional candle was carried at the front.
Một cây nến **rước lễ** được mang ở phía trước.
The choir followed the processional path down the aisle.
Dàn hợp xướng đi theo lối **rước lễ** xuống lối đi giữa.
During the ceremony, a slow processional set the mood.
Trong buổi lễ, bản nhạc **rước lễ** chậm rãi đã tạo nên bầu không khí.
That old song is a classic processional for graduations.
Bài hát cũ đó là một bản **rước lễ** kinh điển cho lễ tốt nghiệp.