"probabilities" in Vietnamese
Definition
Xác suất là con số thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện nào đó. Thường được biểu diễn từ 0 đến 1 hoặc dưới dạng phần trăm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xác suất' dùng nhiều trong toán học, khoa học và trao đổi hằng ngày: 'xác suất cao/thấp', 'tính xác suất'. Không thay thế bằng 'khả năng' vì 'xác suất' là cụ thể, đo được.
Examples
We learned about probabilities in math class.
Chúng tôi đã học về **xác suất** trong lớp toán.
The teacher explained the probabilities of getting heads or tails.
Giáo viên đã giải thích về **xác suất** xuất hiện mặt sấp hoặc mặt ngửa.
Different choices can lead to different probabilities of success.
Các lựa chọn khác nhau có thể dẫn đến các **xác suất** thành công khác nhau.
When you throw two dice, the probabilities get more complicated.
Khi ném hai con xúc xắc, các **xác suất** trở nên phức tạp hơn.
He studies weather probabilities to predict rain.
Anh ấy nghiên cứu **xác suất** thời tiết để dự đoán mưa.
I'm not a fan of gambling—the probabilities are never in your favor.
Tôi không thích đánh bạc—**xác suất** không bao giờ nghiêng về phía bạn.