Type any word!

"proactive" in Vietnamese

chủ động

Definition

Tự mình hành động hoặc chuẩn bị trước khi vấn đề xảy ra, không chỉ chờ đến lúc phải phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh và phát triển bản thân. 'Be proactive' nghĩa là chủ động làm trước. Ngược lại là 'reactive'. Hay kết hợp với 'cách tiếp cận', 'thái độ', 'bước'.

Examples

Try to be proactive at work to solve problems before they start.

Hãy cố gắng **chủ động** trong công việc để giải quyết vấn đề trước khi chúng xảy ra.

He took a proactive role in the meeting and suggested new ideas.

Anh ấy đã đóng vai trò **chủ động** trong cuộc họp và đề xuất ý tưởng mới.

Being proactive helps you control your future, not just react to it.

**Chủ động** giúp bạn kiểm soát tương lai của mình, thay vì chỉ phản ứng lại.

She’s always proactive about learning new skills before she needs them.

Cô ấy luôn **chủ động** học kỹ năng mới trước khi cần đến chúng.

A proactive approach can prevent a lot of stress down the road.

Một cách tiếp cận **chủ động** có thể giúp bạn tránh được nhiều căng thẳng về sau.

If you're more proactive, your boss will notice your efforts.

Nếu bạn **chủ động** hơn, sếp của bạn sẽ nhận thấy những nỗ lực của bạn.