Type any word!

"privy to" in Vietnamese

được biết đến thông tin mậtbiết bí mật

Definition

Khi bạn được tiếp cận hoặc biết đến những thông tin bí mật mà đa số người khác không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về việc tiếp cận các thông tin mật hoặc nội bộ. Không nên dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

Only a few people were privy to the new plan.

Chỉ một vài người **được biết đến** kế hoạch mới.

He is not privy to the details of the meeting.

Anh ấy không **được biết đến** các chi tiết của cuộc họp.

Were you privy to this information before today?

Bạn có **biết đến** thông tin này trước hôm nay không?

She became privy to some confidential conversations at work.

Cô ấy đã **được biết đến** vài cuộc trò chuyện mật tại nơi làm việc.

I wasn’t privy to what happened behind closed doors.

Tôi **không biết đến** những gì xảy ra sau cánh cửa đóng kín.

You don’t need to be privy to every single discussion we have.

Bạn không cần **biết đến** mọi cuộc thảo luận của chúng tôi.