Type any word!

"pritch" in Vietnamese

dùi (dụng cụ đục lỗ)đinh nhỏ

Definition

Pritch là một dụng cụ nhọn dùng để đục lỗ trên gỗ hoặc da, đôi khi cũng chỉ những chiếc đinh nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pritch' là từ ngữ hiếm, dùng chủ yếu trong các lĩnh vực nghề mộc, thủ công da hoặc rèn. Khi bạn nói 'dùi' hay 'đinh nhỏ', cần chú ý đúng ngữ cảnh kỹ thuật.

Examples

A pritch is very sharp and used for making holes in leather.

**Dùi** rất sắc nhọn và dùng để đục lỗ trên da.

He hammered a small pritch into the wooden board.

Anh ấy đã đóng một **đinh nhỏ** vào tấm ván gỗ.

A leatherworker needs a pritch to do his job well.

Người thợ làm đồ da cần một cái **dùi** để làm việc tốt.

Can you hand me the pritch? I need to punch a hole here.

Bạn đưa tôi cái **dùi** được không? Tôi cần đục lỗ chỗ này.

Old toolboxes often have a few rusty pritches at the bottom.

Hộp dụng cụ cũ thường có vài cái **dùi** bị gỉ ở dưới đáy.

I couldn't find my awl, so I used a pritch instead.

Tôi không tìm thấy dùi của mình nên đã dùng **dùi** thay thế.