"pristine" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó cực kỳ sạch hoặc giữ nguyên trạng thái ban đầu, chưa từng bị tác động hay phá huỷ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pristine' dùng cho cảnh vật thiên nhiên, đồ vật hoặc trạng thái ('pristine beaches', 'pristine condition'), không dùng cho người. Mang nghĩa tích cực và trang trọng.
Examples
The lake was pristine, with clear blue water.
Hồ nước cực kỳ **nguyên sơ**, nước xanh trong vắt.
She kept her room in pristine condition.
Cô ấy luôn giữ phòng ở trong tình trạng **nguyên sơ**.
The forest was pristine and full of wildlife.
Khu rừng còn **nguyên sơ**, đầy động vật hoang dã.
You won't believe how pristine this old book still looks.
Bạn sẽ không tin quyển sách cũ này còn **nguyên sơ** đến thế nào.
After hours of cleaning, the kitchen was finally pristine.
Sau nhiều tiếng dọn dẹp, nhà bếp cuối cùng cũng **tinh khiết** trở lại.
People travel great distances just to see these pristine mountain lakes.
Mọi người đi rất xa chỉ để ngắm nhìn những hồ núi **nguyên sơ** này.