Type any word!

"printout" in Vietnamese

bản in

Definition

Bản in là tài liệu hoặc hình ảnh được in ra giấy từ máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. Thường dùng để nói về tài liệu, dữ liệu được in ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bản in' chỉ dùng như danh từ, chủ yếu nói về tài liệu được in từ máy tính. Thường gặp trong cụm: 'lấy bản in', 'phát bản in'. Không dùng như động từ.

Examples

Can you give me a printout of the report?

Bạn có thể đưa cho tôi **bản in** của báo cáo không?

The teacher gave us a printout of the homework.

Giáo viên đã phát cho chúng tôi **bản in** bài tập về nhà.

He forgot to bring the printout to the meeting.

Anh ấy quên mang **bản in** đến cuộc họp.

Just email me the file; I don't need a printout.

Bạn chỉ cần gửi file cho tôi qua email; tôi không cần **bản in**.

The printer's broken, so I can't get a printout right now.

Máy in bị hỏng nên tôi không lấy được **bản in** ngay bây giờ.

Do you need a paper printout, or is a PDF okay?

Bạn cần **bản in** giấy hay file PDF là được?