Type any word!

"print in" in Vietnamese

in... mà in (theo màu sắc/ngôn ngữ/chất liệu)

Definition

Sử dụng máy in để tạo ra văn bản hoặc hình ảnh, thường để chỉ rõ màu sắc, ngôn ngữ hoặc chất liệu được in lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn chỉ loại màu sắc, ngôn ngữ hoặc chất liệu in ('print in màu', 'print in tiếng Anh'). Không dùng cho lĩnh vực xuất bản báo chí, sách.

Examples

Please print in black and white.

Vui lòng **in** bằng đen trắng.

Can you print in English?

Bạn có thể **in** bằng tiếng Anh không?

My essay was printed in color.

Bài luận của tôi đã được **in màu**.

Make sure to print in double-sided to save paper.

Hãy **in hai mặt** để tiết kiệm giấy.

We need to print in a larger font so it's easier to read.

Chúng ta cần **in bằng cỡ chữ lớn** để dễ đọc hơn.

They always print in high quality for important documents.

Họ luôn **in với chất lượng cao** cho các tài liệu quan trọng.