Type any word!

"pringle" in Vietnamese

Pringle (khoai tây chiên Pringles)

Definition

Pringle là một miếng khoai tây chiên của hãng Pringles, nổi bật với hình cong đều và hộp dạng ống cao. Thường dùng để chỉ một miếng riêng lẻ hoặc toàn bộ loại snack này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pringle' thường nói về một miếng khoai tây chiên riêng lẻ, còn đa số sẽ dùng 'Pringles' để chỉ cả hộp hoặc thương hiệu. Là tên thương hiệu nên cần viết hoa.

Examples

Can I have one Pringle?

Tôi có thể lấy một miếng **Pringle** không?

There is only one Pringle left in the can.

Chỉ còn một miếng **Pringle** trong hộp thôi.

This Pringle is broken.

Miếng **Pringle** này bị vỡ rồi.

Don't eat just one Pringle—it's impossible!

Đừng chỉ ăn một miếng **Pringle**—không thể đâu!

Oops, I dropped a Pringle under the couch.

Ôi, tôi làm rơi một miếng **Pringle** dưới ghế sofa.

My favorite snack is a sour cream and onion Pringle.

Món ăn vặt yêu thích của tôi là **Pringle** vị kem chua và hành.