Type any word!

"primes" in Vietnamese

số nguyên tố

Definition

Trong toán học, số nguyên tố là số lớn hơn 1 chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'số nguyên tố' chủ yếu dùng trong toán học. Không nhầm lẫn với nghĩa 'prime' như 'giờ vàng.'

Examples

The numbers 2, 3, 5, and 7 are all primes.

Các số 2, 3, 5 và 7 đều là **số nguyên tố**.

Children learn about primes in school.

Trẻ em học về **số nguyên tố** ở trường.

Can you list all the primes between 1 and 20?

Bạn có thể liệt kê tất cả các **số nguyên tố** từ 1 đến 20 không?

Some people find patterns in primes fascinating.

Một số người thấy các mẫu trong **số nguyên tố** rất thú vị.

If you want a real challenge, try finding large primes on your own.

Nếu bạn muốn thử thách thực sự, hãy tự tìm các **số nguyên tố** lớn.

Not all odd numbers are primes, so be careful when checking.

Không phải tất cả số lẻ đều là **số nguyên tố**, nên hãy cẩn thận khi kiểm tra.