"primates" in Vietnamese
Definition
Linh trưởng là nhóm động vật có vú bao gồm người, khỉ, vượn và một số loài liên quan khác. Chúng có bộ não lớn và tay linh hoạt để cầm nắm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Linh trưởng' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật. Khi trò chuyện hằng ngày, có thể dùng 'khỉ' hoặc 'vượn' thay thế. Không phải tất cả linh trưởng đều là khỉ.
Examples
Humans are part of the primates group.
Con người là thành viên của nhóm **linh trưởng**.
Monkeys and apes are both primates.
Khỉ và vượn đều là **linh trưởng**.
Primates usually live in trees and have flexible hands.
**Linh trưởng** thường sống trên cây và có bàn tay linh hoạt.
Scientists study primates to learn about human evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu **linh trưởng** để tìm hiểu về sự tiến hóa của loài người.
Some primates use tools to find food in the wild.
Một số **linh trưởng** sử dụng công cụ để kiếm thức ăn ngoài tự nhiên.
The documentary focused on endangered primates in South America.
Bộ phim tài liệu tập trung vào các **linh trưởng** đang bị đe dọa ở Nam Mỹ.