Type any word!

"primate" in Vietnamese

linh trưởng

Definition

Linh trưởng là nhóm động vật có vú gồm khỉ, vượn và con người. Chúng thường có não lớn, mắt hướng về phía trước và bàn tay có thể cầm nắm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linh trưởng' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức để nói về động vật hay tiến hóa, như 'primate species', 'non-human primates'. Không nên nhầm với 'vượn người' (ape), vì đây chỉ là một nhóm nhỏ trong linh trưởng.

Examples

A human is a type of primate.

Con người là một loại **linh trưởng**.

Monkeys and apes are both primates.

Khỉ và vượn đều là **linh trưởng**.

Chimpanzees are one of the smartest primates.

Tinh tinh là một trong những **linh trưởng** thông minh nhất.

Humans share many features with other primates, like grasping hands and forward-facing eyes.

Con người chia sẻ nhiều đặc điểm với các **linh trưởng** khác, như tay có thể cầm nắm và mắt hướng về phía trước.

Scientists study primates to learn about human evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu **linh trưởng** để tìm hiểu về sự tiến hóa của con người.

Many primate species live in tropical forests around the world.

Nhiều loài **linh trưởng** sống trong các khu rừng nhiệt đới trên khắp thế giới.