Type any word!

"priestesses" in Vietnamese

nữ tư tế

Definition

Phụ nữ đảm nhận vai trò lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt trong các tôn giáo cổ đại hoặc nghi lễ tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nữ tư tế' chủ yếu dùng cho lãnh đạo nữ trong các nghi lễ cổ đại hoặc tôn giáo phi Kitô giáo. Một số cộng đồng hiện đại sử dụng chung từ 'tư tế' cho cả nam lẫn nữ.

Examples

Some priestesses wore special clothing for rituals.

Một số **nữ tư tế** mặc trang phục đặc biệt cho nghi lễ.

The priestesses lit candles during the ceremony.

Trong buổi lễ, các **nữ tư tế** đã thắp nến.

The ancient Greeks believed priestesses could speak to the gods.

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng **nữ tư tế** có thể nói chuyện với các vị thần.

The festival featured dances performed by local priestesses to honor the moon.

Lễ hội có các điệu múa do **nữ tư tế** địa phương biểu diễn để tôn vinh mặt trăng.

The stories of wise priestesses still inspire modern writers.

Những câu chuyện về các **nữ tư tế** thông thái vẫn truyền cảm hứng cho các nhà văn hiện đại.

In some novels, the priestesses control the secrets of ancient magic.

Trong một số tiểu thuyết, các **nữ tư tế** nắm giữ bí mật của phép thuật cổ đại.