Type any word!

"price out" in Vietnamese

làm ai đó không mua nổi vì giáđẩy ai đó ra ngoài vì giá

Definition

Tăng giá cái gì đó khiến ai đó không còn mua hoặc tham gia được nữa. Hay dùng khi ai đó bị loại ra vì giá quá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính hội thoại, hay ở dạng bị động: 'bị priced out'. Gặp nhiều khi nói về nhà ở, vé hoặc thị trường. Không phải là định giá mà là bị loại ra vì giá cao.

Examples

Many families were priced out of the city when rents increased.

Rất nhiều gia đình đã bị **loại ra** khỏi thành phố khi giá thuê tăng.

The new development is so expensive, most locals are priced out.

Dự án mới đắt quá, phần lớn người địa phương đã **không đủ tiền mua**.

If tickets get too expensive, fans will be priced out of the concert.

Nếu vé quá đắt, người hâm mộ sẽ bị **loại khỏi** buổi hòa nhạc.

Small businesses get priced out by big chains that can offer lower prices.

Doanh nghiệp nhỏ bị các chuỗi lớn **loại khỏi** thị trường vì giá thấp.

She wanted to move downtown but got priced out after seeing the apartment costs.

Cô ấy muốn chuyển vào trung tâm nhưng **không đủ tiền thuê** căn hộ sau khi xem giá.

We're trying to avoid being priced out of our favorite restaurant as it gets more popular.

Chúng tôi cố không bị **đẩy ra** khỏi nhà hàng yêu thích khi nó càng ngày càng đông khách.