Type any word!

"preyed" in Vietnamese

săn mồilợi dụng

Definition

Động vật săn, giết hoặc ăn động vật khác để làm thức ăn, hoặc ai đó lợi dụng người yếu thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('was preyed upon'). Đối với động vật là săn mồi; với người là lợi dụng người yếu thế. Được dùng nhiều trong văn bản tin tức, văn học.

Examples

The lion preyed on the zebra.

Sư tử đã **săn mồi** con ngựa vằn.

Wolves once preyed on deer in this forest.

Trước đây, sói từng **săn mồi** hươu trong khu rừng này.

The fraudster preyed on elderly people.

Kẻ lừa đảo đã **lợi dụng** những người già.

Scammers have preyed on thousands of victims online.

Bọn lừa đảo đã **lợi dụng** hàng nghìn nạn nhân trên mạng.

His guilt grew as he realized he had preyed on his friends' trust.

Anh ấy càng cảm thấy tội lỗi khi nhận ra mình đã **lợi dụng** lòng tin của bạn bè.

For years, corrupt officials preyed on the local businesses.

Nhiều năm liền, các quan chức tham nhũng đã **lợi dụng** doanh nghiệp địa phương.