"previews" in Vietnamese
Definition
Những đoạn video hoặc bản mẫu ngắn được trình chiếu trước khi sản phẩm hoặc bộ phim chính thức ra mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong giải trí và công nghệ, dùng nhiều dạng số nhiều. Khác với 'reviews' là nhận xét hay đánh giá.
Examples
We watched the previews before the movie started.
Chúng tôi đã xem các **bản xem trước** trước khi phim bắt đầu.
The website offers previews of the latest products.
Trang web cung cấp các **bản xem trước** của sản phẩm mới nhất.
There are several previews on TV for the new show.
Có nhiều **đoạn giới thiệu** trên TV cho chương trình mới.
Did you catch any of the previews during the break?
Bạn có thấy **bản xem trước** nào trong giờ nghỉ không?
The previews made the new movie look really exciting!
Các **bản xem trước** khiến bộ phim mới trông thật hấp dẫn!
I usually skip the previews and go straight to the main feature.
Tôi thường bỏ qua các **bản xem trước** và xem luôn nội dung chính.