"prettying" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó trở nên đẹp mắt, hấp dẫn hoặc gọn gàng hơn so với trước, thường bằng cách trang trí hoặc sắp xếp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng 'làm đẹp lên', mang ý nghĩa trang trí, chỉnh sửa bề ngoài cho đồ vật, không dùng với ý thay đổi sâu sắc. Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật.
Examples
She is prettying her hair for the party.
Cô ấy đang **làm đẹp** tóc để đi dự tiệc.
They are prettying the classroom for the event.
Họ đang **làm đẹp** lớp học cho sự kiện.
He spent the afternoon prettying the garden.
Anh ấy đã dành buổi chiều để **làm đẹp** khu vườn.
We spent hours prettying up the house before the guests arrived.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để **làm đẹp** ngôi nhà trước khi khách đến.
She likes prettying herself up with new dresses and makeup.
Cô ấy thích **làm đẹp** bản thân bằng váy mới và trang điểm.
Are you prettying up your desk again? You were just organizing it last week!
Bạn lại đang **làm đẹp** bàn làm việc à? Tuần trước vừa mới sắp xếp xong mà!