"pretensions" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tự cho mình quan trọng hoặc tài năng hơn thực tế, hoặc tự khẳng định về bản thân mà không có căn cứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều, hơi mang sắc thái phê phán hoặc trang trọng. 'pretensions to' dùng cho những ai tự nhận mình hơn thực tế. Không phải là 'ý định' hay 'khát vọng'; ám chỉ sự khoa trương hay nói quá.
Examples
His pretensions annoyed everyone at the meeting.
**Sự tự phụ** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
She has pretensions to being an artist.
Cô ấy có **sự tự phụ** rằng mình là một nghệ sĩ.
The hotel has no pretensions; it's simple but comfortable.
Khách sạn này không có bất kỳ **sự tự phụ** nào; nó đơn giản nhưng thoải mái.
I can’t stand people with pretensions of knowing everything.
Tôi không chịu nổi những người có **sự tự phụ** là biết mọi thứ.
He dropped his pretensions once he realized no one was impressed.
Khi nhận ra không ai ấn tượng, anh ấy đã bỏ hết **sự tự phụ** của mình.
Their restaurant is good, but don’t expect any fancy pretensions.
Nhà hàng của họ khá tốt nhưng đừng mong đợi bất kỳ **sự khoe khoang** sang trọng nào.