"presumptive" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó dựa trên giả định hoặc có khả năng đúng, dù chưa được xác minh chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, y tế, pháp lý. Hay đi kèm với các danh từ như 'presumptive diagnosis', 'presumptive heir', hoặc 'presumptive evidence'. Ý chỉ điều tạm được coi là đúng đến khi xác nhận lại.
Examples
The doctor gave a presumptive diagnosis before the test results arrived.
Bác sĩ đưa ra chẩn đoán **giả định** trước khi có kết quả xét nghiệm.
He is the presumptive heir to the throne.
Anh ấy là người thừa kế **giả định** cho ngai vàng.
The presumptive evidence pointed to one suspect.
Bằng chứng **giả định** chỉ ra một nghi phạm.
We made a presumptive plan, but it's likely to change once we know more.
Chúng tôi lập kế hoạch **giả định**, nhưng có thể thay đổi khi biết thêm thông tin.
That's just a presumptive guess—let's wait for confirmation.
Đó chỉ là một phỏng đoán **giả định**—hãy chờ xác nhận.
The report relies on presumptive data, so the outcome isn't final.
Báo cáo dựa trên dữ liệu **giả định**, nên kết quả chưa phải là cuối cùng.