"pressurized" in Vietnamese
Definition
Chứa đầy khí hoặc không khí được nén với áp suất kiểm soát, thường cao hơn môi trường xung quanh. Cũng dùng để chỉ người hoặc tình huống bị áp lực cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho kỹ thuật ('bình bị nén áp suất') và cả tình huống căng thẳng ('bị áp lực' phải làm gì đó). Phân biệt với 'bị giảm áp suất' (giảm áp).
Examples
The airplane has a pressurized cabin.
Máy bay có khoang **bị nén áp suất**.
We stored water in a pressurized tank.
Chúng tôi đã trữ nước trong bình **bị nén áp suất**.
The diver used a pressurized air cylinder.
Thợ lặn đã dùng bình khí **bị nén áp suất**.
She felt pressurized to finish the project quickly.
Cô ấy cảm thấy **bị áp lực** phải hoàn thành dự án nhanh.
Is this bottle pressurized? Be careful when you open it.
Chai này có **bị nén áp suất** không? Hãy cẩn thận khi mở.
I don't want to feel pressurized into making a decision.
Tôi không muốn cảm thấy **bị áp lực** khi phải đưa ra quyết định.