Type any word!

"pressman" in Indonesian

thợ inphóng viên (nghĩa cũ)

Definition

Thợ in là người vận hành máy in. Đôi khi từ này còn chỉ phóng viên nhưng nghĩa này ít dùng.

Usage Notes (Indonesian)

Ngày nay chủ yếu dùng cho nghề in; chỉ gọi phóng viên là "phóng viên" hoặc "nhà báo" thường hơn.

Examples

The pressman started the printing machine early this morning.

**Thợ in** đã khởi động máy in từ rất sớm sáng nay.

My grandfather worked as a pressman for 30 years.

Ông nội tôi đã làm **thợ in** suốt 30 năm.

The pressman checked the papers for mistakes before printing them.

**Thợ in** đã kiểm tra giấy tờ xem có lỗi trước khi in.

He used to be a pressman, but now he writes for a magazine.

Trước đây anh ấy là **thợ in**, nhưng bây giờ anh ấy viết cho một tạp chí.

Did you know that being a pressman used to be a very skilled trade?

Bạn có biết làm **thợ in** trước đây là một nghề rất đòi hỏi kỹ năng không?

Some old newspapers still list the pressman on the credits page.

Một số tờ báo cũ vẫn ghi tên **thợ in** trên trang cảm ơn.