Type any word!

"presided" in Vietnamese

chủ trì

Definition

Làm người điều phối hoặc dẫn dắt cuộc họp, sự kiện hoặc nhóm, thường theo cách trang trọng hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức như cuộc họp, lễ, hội đồng; không dùng cho lãnh đạo thân mật hay không chính thức.

Examples

She presided over the meeting yesterday.

Cô ấy đã **chủ trì** cuộc họp hôm qua.

The judge presided at the court hearing.

Thẩm phán đã **chủ trì** phiên tòa.

He presided over the official ceremony.

Anh ấy đã **chủ trì** buổi lễ chính thức.

Dr. Smith presided when the new project team was introduced.

Tiến sĩ Smith đã **chủ trì** khi nhóm dự án mới được giới thiệu.

The mayor presided as the community celebrated the anniversary.

Thị trưởng đã **chủ trì** khi cộng đồng kỷ niệm ngày thành lập.

For years, she presided over the board with fairness and skill.

Nhiều năm liền, cô ấy đã **chủ trì** hội đồng với sự công bằng và tài năng.