Type any word!

"preservers" in Vietnamese

người bảo vệáo phao cứu hộ

Definition

Người hoặc vật giữ cho điều gì đó an toàn, bảo vệ hoặc duy trì nó trong tình trạng tốt. Cũng dùng để chỉ thiết bị cứu hộ như áo phao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho 'áo phao cứu hộ' hoặc những người bảo vệ truyền thống/thế giới tự nhiên. Không nhầm với 'preserves' (mứt) hoặc 'conservators' (người bảo tồn theo nghĩa chính thức).

Examples

The boat is equipped with several preservers.

Chiếc thuyền được trang bị nhiều **áo phao cứu hộ**.

Many preservers work to protect endangered animals.

Nhiều **người bảo vệ** làm việc để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Wear your preservers before getting in the water.

Mặc **áo phao cứu hộ** trước khi xuống nước.

Environmental preservers are vital for our planet's future.

Những **người bảo vệ môi trường** rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.

Luckily, there were enough preservers on board during the emergency.

May mắn thay, có đủ **áo phao cứu hộ** trên tàu khi có sự cố.

The preservers of ancient art keep our culture alive.

Những **người bảo vệ** nghệ thuật cổ giữ cho văn hoá của chúng ta sống mãi.