Type any word!

"preserve for" in Vietnamese

giữ chobảo quản cho

Definition

Giữ gìn thứ gì đó an toàn hoặc trong tình trạng tốt để nó có thể được sử dụng hoặc thưởng thức cho ai đó hoặc một mục đích nào đó trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, hay gặp khi nói về thức ăn, môi trường hay tài nguyên ('preserve for future generations'). Thường có đối tượng hoặc mục đích sau 'for'. Không nên nhầm với 'reserve for' (để dành riêng cho ai đó).

Examples

They preserve for future generations by protecting forests.

Họ bảo vệ rừng để **giữ gìn cho** các thế hệ tương lai.

You should preserve for emergencies by saving water.

Bạn nên **giữ cho** các trường hợp khẩn cấp bằng cách tiết kiệm nước.

Museums preserve for education and research.

Các bảo tàng **giữ cho** mục đích giáo dục và nghiên cứu.

Farmers often preserve for the winter by storing grains.

Nông dân thường **giữ cho** mùa đông bằng cách tích trữ hạt.

We need to preserve for those who come after us.

Chúng ta cần **giữ gìn cho** những người thế hệ sau.

This land has been preserved for rare animals to live safely.

Khu đất này đã được **giữ cho** các loài động vật quý hiếm sống an toàn.