Type any word!

"preplanned" in Vietnamese

được lên kế hoạch trước

Definition

Điều gì đó được sắp xếp hoặc chuẩn bị từ trước, không phải quyết định vào phút chót.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, tổ chức. Nhấn mạnh sự chuẩn bị trước. Các cụm phổ biến: 'preplanned event', 'preplanned trip'. Đôi khi hàm ý thiếu sự tự phát.

Examples

The preplanned meeting started on time.

Cuộc họp **được lên kế hoạch trước** đã bắt đầu đúng giờ.

We followed a preplanned route during the tour.

Chúng tôi đã đi theo tuyến đường **được lên kế hoạch trước** trong chuyến tham quan.

The preplanned activities made the event run smoothly.

Các hoạt động **được lên kế hoạch trước** đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Everything felt a bit too preplanned, so there was no surprise.

Mọi thứ cảm giác hơi quá **được lên kế hoạch trước**, nên không có gì bất ngờ.

We skipped the preplanned schedule and did what we wanted.

Chúng tôi đã bỏ qua lịch trình **được lên kế hoạch trước** và làm theo ý mình.

It’s obvious this was all preplanned—nothing happened by accident.

Rõ ràng mọi thứ đều **được lên kế hoạch trước** — không có gì xảy ra ngẫu nhiên cả.