Type any word!

"prepare the ground" in Vietnamese

tạo tiền đềchuẩn bị nền tảng

Definition

Làm công tác chuẩn bị trước để mọi việc sau này diễn ra thuận lợi hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống chuẩn bị cho sự thay đổi, dự án lớn, không dùng nghĩa đen liên quan đến làm vườn.

Examples

We must prepare the ground before starting the new project.

Chúng ta phải **tạo tiền đề** trước khi bắt đầu dự án mới.

Good communication prepares the ground for teamwork.

Giao tiếp tốt sẽ **tạo tiền đề** cho làm việc nhóm.

The teacher prepared the ground for the lesson by asking questions.

Cô giáo đã **tạo tiền đề** cho bài học bằng cách đặt câu hỏi.

They had several meetings to prepare the ground for the merger.

Họ đã họp nhiều lần để **tạo tiền đề** cho việc sát nhập.

Her speech helped prepare the ground for difficult decisions ahead.

Bài phát biểu của cô ấy đã **tạo tiền đề** cho những quyết định khó khăn phía trước.

Let's prepare the ground before we roll out this new policy.

Chúng ta hãy **tạo tiền đề** trước khi triển khai chính sách mới này.