"prepare for" in Vietnamese
Definition
Làm cho bản thân hoặc một điều gì đó sẵn sàng cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống sắp tới.
Usage Notes (Vietnamese)
'prepare for' thường đi với danh từ hoặc sự kiện ('chuẩn bị cho kỳ thi'). Dùng được cả trang trọng và thân mật. 'prepare yourself for' nhấn mạnh đến tâm lý cá nhân.
Examples
You should prepare for the test tomorrow.
Bạn nên **chuẩn bị cho** bài kiểm tra ngày mai.
We need to prepare for the storm.
Chúng ta cần **chuẩn bị cho** cơn bão.
How do you prepare for a job interview?
Bạn **chuẩn bị cho** buổi phỏng vấn xin việc như thế nào?
I always prepare for meetings by making a list of topics.
Tôi luôn **chuẩn bị cho** các cuộc họp bằng cách lập danh sách các chủ đề.
She tried to prepare for the worst, just in case.
Cô ấy đã cố gắng **chuẩn bị cho** điều tồi tệ nhất, để phòng trường hợp xấu nhất.
If you prepare for success, you’re more likely to achieve it.
Nếu bạn **chuẩn bị cho** thành công, bạn sẽ dễ đạt được nó hơn.