"premiums" in Vietnamese
Definition
Số tiền phải trả định kỳ để duy trì bảo hiểm. Ngoài ra, có thể chỉ các khoản phụ phí cho dịch vụ hay sản phẩm đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất trong cụm 'phí bảo hiểm'. Khi nói 'trả phí premium', nghĩa là trả giá cao hơn bình thường. Không nên nhầm với 'thưởng'.
Examples
I pay my insurance premiums every month.
Tôi trả **phí bảo hiểm** hàng tháng.
Car premiums are higher for young drivers.
**Phí bảo hiểm** xe hơi cao hơn cho những người lái trẻ tuổi.
Some health premiums include dental coverage.
Một số **phí bảo hiểm** sức khỏe bao gồm cả nha khoa.
Our premiums went up after we made a claim.
Sau khi yêu cầu bồi thường, **phí bảo hiểm** của chúng tôi đã tăng lên.
People are willing to pay premiums for organic food these days.
Ngày nay mọi người sẵn sàng trả **phí cao** cho thực phẩm hữu cơ.
If you miss a payment, your future premiums could increase.
Nếu bạn bỏ lỡ một khoản thanh toán, **phí bảo hiểm** tương lai có thể tăng.