Type any word!

"premed" in Vietnamese

tiền ysinh viên dự bị y khoa

Definition

Chỉ sinh viên đại học đang học các môn cần thiết để chuẩn bị vào trường y, hoặc các chương trình, khoá học dành cho người dự định học y khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục đại học Mỹ, chỉ giai đoạn chuẩn bị vào trường y. Không dùng cho sinh viên đã vào trường y.

Examples

My brother is a premed at the university.

Anh trai tôi là **tiền y** ở trường đại học.

She takes premed classes every semester.

Cô ấy học các lớp **tiền y** mỗi học kỳ.

Being a premed requires hard work.

Làm **tiền y** đòi hỏi nỗ lực rất lớn.

Most premeds spend their summers volunteering at hospitals.

Hầu hết các **tiền y** dành mùa hè để tình nguyện ở bệnh viện.

I'm a premed, but I'm still deciding what kind of doctor I want to be.

Tôi là **tiền y**, nhưng vẫn đang cân nhắc muốn trở thành bác sĩ như thế nào.

Getting good grades is essential for every premed hoping to get into med school.

Điểm số tốt là điều cần thiết cho mỗi **tiền y** hy vọng được vào trường y.