"pregame" in Vietnamese
Definition
Một buổi gặp mặt hoặc hoạt động diễn ra trước sự kiện chính, thường là uống rượu cùng nhau trước khi đi tiệc hoặc xem thi đấu thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, phổ biến ở giới trẻ Mỹ. Có thể dùng như danh từ ('một buổi pregame') hoặc động từ ('pregame cùng nhau'). Thường có yếu tố uống rượu.
Examples
We had a small pregame before the concert.
Chúng tôi đã có một **tiệc khởi động** nhỏ trước buổi hòa nhạc.
They like to pregame in the parking lot.
Họ thích **tiệc khởi động** ở bãi đậu xe.
The team held a pregame meeting to discuss strategy.
Đội đã tổ chức một buổi họp **chuẩn bị trước trận đấu** để bàn về chiến lược.
Are you guys going to pregame at Mark’s place tonight?
Tối nay mọi người sẽ **tiệc khởi động** ở nhà Mark chứ?
Let’s pregame before we head into the stadium.
Hãy **tiệc khởi động** trước khi vào sân vận động nhé.
The best memories are usually from the pregame, not the party itself.
Những kỷ niệm tuyệt nhất thường đến từ **tiệc khởi động**, không phải từ chính bữa tiệc.