Type any word!

"preferring" in Vietnamese

thích hơnưa thích

Definition

Chọn hoặc thích một điều gì đó hơn điều khác. Thể hiện sự ưu tiên hoặc xu hướng thiên về một lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thích hơn' thường dùng để thể hiện thói quen hoặc xu hướng hiện tại, hay dùng với 'hơn' hoặc động từ ('thích ở nhà hơn đi chơi').

Examples

She is preferring tea over coffee these days.

Dạo này cô ấy **thích** uống trà hơn cà phê.

Many students are preferring to study online.

Nhiều sinh viên hiện nay **thích** học trực tuyến.

I am preferring lighter meals in summer.

Vào mùa hè tôi **thích** ăn những bữa nhẹ hơn.

She keeps preferring old movies to new ones, no matter what.

Dù thế nào đi nữa, cô ấy vẫn luôn **thích** phim cũ hơn phim mới.

Are you preferring to work from home these days?

Dạo này bạn có **thích** làm việc tại nhà không?

Instead of going out, he's preferring to stay in and read.

Thay vì ra ngoài, anh ấy lại **thích** ở nhà và đọc sách.