Type any word!

"preferential" in Vietnamese

ưu đãiđược ưu tiên

Definition

Chỉ việc một người hoặc nhóm được hưởng quyền lợi hoặc được ưu tiên hơn những người khác, thường áp dụng cho quyền truy cập, điều kiện hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'preferential' là tính từ trang trọng, dùng trong văn cảnh chính sách, kinh doanh ('preferential treatment', 'preferential rates'). Không dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

Employees receive preferential parking near the entrance.

Nhân viên được đỗ xe ở chỗ gần cửa ra vào một cách **ưu đãi**.

Some banks offer preferential interest rates to their top clients.

Một số ngân hàng cung cấp lãi suất **ưu đãi** cho khách hàng hàng đầu của họ.

Students from rural areas may get preferential admission to the university.

Sinh viên từ vùng nông thôn có thể nhận được xét tuyển **ưu tiên** vào đại học.

"Why did she get such preferential treatment?" he asked, sounding annoyed.

"Tại sao cô ấy lại được đối xử **ưu đãi** như vậy?" anh ta hỏi với vẻ bực bội.

Getting a preferential rate on flights can really save you money if you travel often.

Có **giá ưu đãi** khi đặt vé máy bay sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều nếu thường xuyên đi du lịch.

The new policy gives preferential access to first-time home buyers.

Chính sách mới cấp quyền truy cập **ưu tiên** cho người mua nhà lần đầu.