"preempted" in Vietnamese
Definition
Một việc bị thay thế bởi sự kiện quan trọng hơn (thường trên TV, radio) hoặc được thực hiện trước khi người khác kịp làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường pháp lý, kinh doanh hoặc truyền hình. 'preempted the broadcast' nghĩa là chương trình bị thay thế. Khác với 'prevented' – không phải ngăn chặn hoàn toàn mà là làm trước hoặc thay thế.
Examples
The regular show was preempted by breaking news.
Chương trình thường lệ đã bị **thay thế** bởi bản tin nóng.
My plans were preempted by my boss's urgent request.
Kế hoạch của tôi đã bị **thay thế** bởi yêu cầu khẩn cấp của sếp.
The sports game was preempted because of a presidential speech.
Trận đấu thể thao bị **thay thế** bởi bài phát biểu của tổng thống.
Her attempt to apologize was preempted by his sudden arrival.
Cô ấy chưa kịp xin lỗi thì anh đã bất ngờ xuất hiện trước.
The show got preempted for a weather emergency last night.
Tối qua chương trình đã bị **thay thế** vì khẩn cấp thời tiết.
He preempted my question by answering before I could ask.
Anh ấy đã trả lời trước khi tôi kịp hỏi.