Type any word!

"pree" in Vietnamese

nhấn nhẹchạm nhẹ

Definition

Dùng tay nhấn nhẹ hoặc chạm vào vật gì đó. Thường dùng trong tiếng Anh thân mật, nhất là vùng Scotland hoặc Caribe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, hầu hết chỉ dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc Caribe. Trong slang Caribe, 'pree someone' còn có nghĩa là quan sát hoặc để ý ai đó. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Can I pree the fruit to see if it's ripe?

Tôi có thể **nhấn nhẹ** vào quả để xem nó chín chưa?

Don't pree the dough too much.

Đừng **nhấn nhẹ** bột quá nhiều.

She likes to pree the cat's ear gently.

Cô ấy thích **nhấn nhẹ** vào tai mèo một cách nhẹ nhàng.

Let me pree that button and see what happens.

Để tôi **nhấn nhẹ** nút đó xem có gì xảy ra không.

He likes to pree things out of curiosity.

Anh ấy thích **nhấn nhẹ** vào đủ thứ vì tò mò.

Just pree around and see what you find.

Chỉ cần **khám phá** xung quanh xem có gì hay.