Type any word!

"predicate on" in Vietnamese

dựa trên

Definition

Đặt cơ sở hoặc xây dựng điều gì đó dựa trên một ý tưởng, sự kiện hoặc điều kiện cụ thể. Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và mang tính học thuật; thường xuất hiện dưới dạng 'is predicated on.' Thường dùng trong bài luận, nghiên cứu, phân tích. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Dễ nhầm với 'phụ thuộc vào' hoặc 'dựa trên' (hai từ này tự nhiên hơn).

Examples

The theory is predicated on careful research.

Lý thuyết này **dựa trên** nghiên cứu kỹ lưỡng.

Our plan is predicated on everyone arriving on time.

Kế hoạch của chúng tôi **dựa trên** việc mọi người sẽ đến đúng giờ.

His argument is predicated on historical facts.

Lập luận của anh ấy **dựa trên** các sự kiện lịch sử.

Their conclusions are predicated on certain assumptions that may not hold true.

Kết luận của họ **dựa trên** một số giả định có thể không đúng.

Success in this field is often predicated on hard work and perseverance.

Thành công trong lĩnh vực này thường **dựa trên** sự chăm chỉ và bền bỉ.

The proposal’s value is predicated on its ability to solve real problems.

Giá trị của đề xuất **dựa trên** khả năng giải quyết các vấn đề thực tế.