Type any word!

"predetermined" in Vietnamese

được định trước

Definition

Đã được quyết định, sắp xếp hoặc chọn từ trước khi sự việc diễn ra, thường không thay đổi được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'kế hoạch', 'kết quả', 'thời gian', 'lộ trình' (ví dụ: 'lịch trình được định trước'). Không dùng cho cảm xúc hoặc ý kiến.

Examples

The meeting started at a predetermined time.

Cuộc họp bắt đầu vào thời gian **được định trước**.

He followed a predetermined route through the city.

Anh ấy đã đi theo lộ trình **được định trước** qua thành phố.

The winner was not predetermined; it was a fair contest.

Người chiến thắng không **được định trước**; đó là một cuộc thi công bằng.

We all had to leave the building at the predetermined signal.

Tất cả chúng tôi đã phải rời khỏi tòa nhà khi có tín hiệu **được định trước**.

Is the order of speakers already predetermined, or can we change it?

Thứ tự phát biểu đã **được định trước** chưa, hay chúng ta có thể thay đổi?

Don't worry—the results aren't predetermined. Everyone has a fair chance.

Đừng lo—kết quả không **được định trước**. Mọi người đều có cơ hội bình đẳng.