Type any word!

"predatory" in Vietnamese

ăn thịtmang tính bóc lột

Definition

Chỉ những động vật săn và giết con khác để ăn thịt, hoặc nói về người hay tổ chức lợi dụng, cưỡng ép người khác một cách không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mô tả động vật thì mang tính học thuật. Khi nói về con người, 'predatory' nhấn mạnh sự bóc lột hoặc lợi dụng. Không nhầm với 'prey' (con mồi) hoặc 'predator' (kẻ săn mồi).

Examples

Lions are predatory animals.

Sư tử là loài động vật **ăn thịt**.

Some companies use predatory business practices.

Một số công ty sử dụng các phương thức kinh doanh **mang tính bóc lột**.

The eagle’s predatory instincts help it survive.

Bản năng **ăn thịt** của đại bàng giúp nó sinh tồn.

Some lenders are so predatory, they trap people in endless debt.

Một số tổ chức cho vay **mang tính bóc lột** đến mức họ khiến người ta mắc nợ mãi mãi.

Online scams are becoming more predatory every year.

Các trò lừa đảo trực tuyến ngày càng trở nên **mang tính bóc lột** hơn qua từng năm.

With its predatory gaze, the tiger waited silently in the grass.

Với ánh mắt **ăn thịt**, con hổ lặng lẽ chờ trong bụi cỏ.