"predator" in Vietnamese
Definition
Một loài động vật săn, giết và ăn các loài động vật khác. Từ này cũng có thể chỉ người hay tổ chức lợi dụng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật trong sinh học, nhưng cũng hay dùng ẩn dụ cho người hoặc tổ chức có hành vi lợi dụng, đe dọa người khác. Khác với 'predatory' (tính từ).
Examples
A lion is a predator that hunts zebras for food.
Sư tử là một **kẻ săn mồi** săn ngựa vằn để làm thức ăn.
An eagle is a predator that catches fish with its sharp claws.
Đại bàng là một **kẻ săn mồi** bắt cá bằng móng vuốt sắc nhọn của nó.
The wolf is a skilled predator in the forest.
Sói là một **kẻ săn mồi** lão luyện trong rừng.
Some predators hunt at night while their prey is asleep.
Một số **kẻ săn mồi** săn mồi vào ban đêm khi con mồi đang ngủ.
On the internet, you need to be careful of online predators.
Trên mạng, bạn cần cảnh giác với các **kẻ săn mồi** trực tuyến.
The company acted like a predator, taking advantage of smaller businesses.
Công ty đó đã hành xử như một **kẻ săn mồi**, lợi dụng các doanh nghiệp nhỏ hơn.