Type any word!

"predation" in Indonesian

săn mồi

Definition

Săn mồi là hành động một con vật tìm bắt và ăn thịt con vật khác để sinh tồn. Đây là một quá trình quan trọng để duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái.

Usage Notes (Indonesian)

'Săn mồi' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, hệ sinh thái, chỉ cho động vật, không dùng cho con người. Không nhầm lẫn với 'động vật săn mồi'.

Examples

Lions rely on predation to survive in the wild.

Sư tử sống sót trong tự nhiên nhờ vào **săn mồi**.

Predation helps control the number of animals in an ecosystem.

**Săn mồi** giúp kiểm soát số lượng động vật trong hệ sinh thái.

Birds often experience predation from snakes and mammals.

Chim thường bị **săn mồi** bởi rắn và các loài thú.

Without predation, some animal populations would grow too large.

Nếu không có **săn mồi**, một số quần thể động vật sẽ phát triển quá lớn.

Scientists study predation to understand how food chains work.

Các nhà khoa học nghiên cứu **săn mồi** để hiểu cách chuỗi thức ăn vận hành.

There are many ways animals defend themselves against predation.

Có nhiều cách động vật tự bảo vệ mình chống lại **săn mồi**.