Type any word!

"precipitously" in Vietnamese

một cách dốc đứngđột ngột

Definition

Chỉ sự thay đổi rất nhanh, mạnh và đột ngột theo chiều hướng xuống hoặc dốc. Thường mô tả sự giảm sút hoặc địa hình dốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc học thuật, chỉ giảm mạnh (giá, dân số), hoặc địa hình dốc. Không dùng cho thay đổi từ từ, tăng trưởng, hoặc sự thay đổi mang tính tích cực.

Examples

The mountain rises precipitously above the lake.

Ngọn núi nổi lên **một cách dốc đứng** trên mặt hồ.

His health declined precipitously after the accident.

Sức khỏe của anh ấy đã giảm sút **một cách đột ngột** sau tai nạn.

Prices fell precipitously during the crisis.

Giá đã giảm **một cách đột ngột** trong khủng hoảng.

Attendance at the event dropped precipitously after the rain started.

Số người tham dự đã giảm **một cách đột ngột** sau khi trời mưa.

The road twists precipitously through the mountains, so drive carefully.

Con đường uốn lượn **một cách dốc đứng** qua núi, hãy lái xe cẩn thận.

Our profits could fall precipitously if the market changes.

Lợi nhuận của chúng ta có thể giảm **một cách đột ngột** nếu thị trường thay đổi.