Type any word!

"preciously" in Vietnamese

một cách trân quýmột cách kiểu cách

Definition

Diễn tả việc làm gì đó với sự quý trọng đặc biệt, hoặc theo cách quá kiểu cách, không tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Preciously' được dùng trong văn viết, văn chương hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự trân trọng hoặc sự kiểu cách quá mức. Không nhầm với 'precisely' (chính xác).

Examples

He preciously wrapped every present, making sure each bow was perfect.

Anh ấy gói từng món quà **một cách trân quý**, đảm bảo mỗi cái nơ đều hoàn hảo.

She walked preciously across the stage, trying to look elegant.

Cô ấy bước đi trên sân khấu **một cách kiểu cách**, cố tỏ ra thanh lịch.

She held the gift preciously in her hands.

Cô ấy cầm món quà **một cách trân quý** trong tay.

The old letters were preciously stored in a box.

Những bức thư cũ được cất giữ **một cách trân quý** trong hộp.

He preciously arranged his toy collection on the shelf.

Anh ấy sắp xếp bộ sưu tập đồ chơi trên kệ **một cách trân quý**.

The actor spoke so preciously that no one took him seriously.

Diễn viên nói **một cách kiểu cách** đến nỗi chẳng ai xem trọng anh ta.