"precedence over" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó được ưu tiên hơn điều khác, nó được xem là quan trọng hơn hoặc đứng trước về thứ tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (pháp lý, kinh doanh, học thuật). Dùng trong cấu trúc như 'take precedence over', 'has precedence over', thường đi sau là điều kém quan trọng hơn. Không nhầm với 'precedent'.
Examples
Safety takes precedence over speed in this job.
Trong công việc này, an toàn được **ưu tiên** hơn tốc độ.
The manager's instructions have precedence over all others.
Chỉ dẫn của quản lý có **ưu tiên** hơn tất cả những chỉ dẫn khác.
My family always has precedence over work.
Gia đình tôi luôn **ưu tiên** hơn công việc.
During emergencies, patient care takes precedence over paperwork.
Trong trường hợp khẩn cấp, chăm sóc bệnh nhân được **ưu tiên** hơn giấy tờ.
Environmental concerns sometimes take precedence over economic growth.
Những vấn đề môi trường đôi khi được **ưu tiên** hơn tăng trưởng kinh tế.
Tradition still holds precedence over modern ideas in some communities.
Ở một số cộng đồng, truyền thống vẫn được **ưu tiên** hơn ý tưởng hiện đại.