"precaution" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc biện pháp được thực hiện trước để phòng tránh nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống sức khỏe, an toàn hoặc rủi ro. Cụm từ phổ biến: 'take precautions', 'as a precaution'. Phân biệt với 'caution', từ này thường dùng chung chung về sự cẩn thận.
Examples
Please take every precaution when handling chemicals.
Vui lòng thực hiện mọi **biện pháp phòng ngừa** khi xử lý hóa chất.
As a precaution, she locked the door before leaving.
Cô ấy khóa cửa trước khi đi như một **biện pháp phòng ngừa**.
You should always wear a helmet as a precaution.
Bạn luôn nên đội mũ bảo hiểm như một **biện pháp phòng ngừa**.
They took extra precautions because of the storm warning.
Họ đã thực hiện thêm **biện pháp phòng ngừa** vì có cảnh báo bão.
It’s better to take a small precaution than deal with big problems later.
Tốt hơn là thực hiện một **biện pháp phòng ngừa** nhỏ còn hơn đối mặt với vấn đề lớn sau này.
He carries an umbrella every day just as a precaution.
Anh ấy mang ô mỗi ngày chỉ như một **biện pháp phòng ngừa**.