"prancer" in Vietnamese
Definition
Một con vật, thường là ngựa hoặc nai, di chuyển nhún nhảy, năng động như đang biểu diễn. Đây cũng là tên của một chú tuần lộc của ông già Noel.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu gặp trong văn thơ hoặc nói về tuần lộc của ông già Noel. Khi là tên riêng thì viết hoa: 'Prancer'.
Examples
The horse moved like a prancer through the field.
Con ngựa di chuyển qua cánh đồng như một **con vật nhảy nhót**.
One of Santa’s reindeer is called Prancer.
Một con tuần lộc của ông già Noel có tên là **Prancer**.
A young deer can sometimes look like a prancer in the woods.
Nai con đôi khi trông giống như một **con vật nhảy nhót** trong rừng.
Kids get excited when they spot Prancer in Christmas movies.
Trẻ em rất phấn khích khi nhìn thấy **Prancer** trong các bộ phim Giáng sinh.
His pony is such a prancer—always lifting its legs high and showing off!
Con ngựa nhỏ của cậu ấy đúng là một **con vật nhảy nhót**—lúc nào cũng nhấc cao chân khoe mình!
Whenever he dances on stage, he acts like a total prancer—so much energy!
Mỗi khi biểu diễn trên sân khấu, anh ấy giống hệt một **con vật nhảy nhót**—tràn đầy năng lượng!