Type any word!

"praetorian" in Vietnamese

cận vệ thân tínpraetorian (lịch sử La Mã)

Definition

Liên quan đến lực lượng bảo vệ tinh nhuệ của hoàng đế La Mã (Praetorian Guard), hoặc ám chỉ người bảo vệ mạnh mẽ, đôi khi can thiệp sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Praetorian' rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc ẩn dụ cho người bảo vệ quyền lực phía sau ('praetorian guard'). Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ thao túng.

Examples

The praetorian guard protected the Roman emperor.

Đội cận vệ **praetorian** đã bảo vệ hoàng đế La Mã.

He studied the praetorian era in Roman history class.

Anh ấy đã học về thời kỳ **praetorian** trong lớp lịch sử La Mã.

The museum has an old praetorian helmet on display.

Bảo tàng trưng bày một chiếc mũ bảo hiểm **praetorian** cổ.

Many saw the general's private security team as a modern praetorian guard.

Nhiều người coi đội an ninh riêng của vị tướng là một đội **praetorian** hiện đại.

Some leaders gather a praetorian circle of loyal advisers around them.

Một số lãnh đạo tập hợp một nhóm **praetorian** gồm những cố vấn trung thành xung quanh mình.

Calling his supporters 'praetorian' hinted they acted as his personal defenders, sometimes crossing the line.

Gọi những người ủng hộ ông ấy là '**praetorian**' ám chỉ họ như những người bảo vệ cá nhân, đôi khi vượt giới hạn.