"practice makes perfect" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó nhiều lần, bạn sẽ học được nó và trở nên thành thạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì luyện tập, không bỏ cuộc. Dùng cả trong lời nói hằng ngày và viết.
Examples
Practice makes perfect. Just keep trying.
**Có công mài sắt, có ngày nên kim**. Cứ cố gắng nhé.
Don't worry if you make mistakes—practice makes perfect.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi—**luyện tập tạo nên sự hoàn hảo**.
My teacher always says that practice makes perfect.
Giáo viên của tôi luôn nói: **có công mài sắt, có ngày nên kim**.
Yeah, it took me months to learn the guitar, but you know, practice makes perfect.
Ừ, tôi mất hàng tháng để học guitar, nhưng bạn biết đấy, **luyện tập tạo nên sự hoàn hảo**.
Whenever my friend gets frustrated, I remind her: 'Practice makes perfect!'
Khi bạn tôi nản lòng, tôi nhắc bạn ấy: '**có công mài sắt, có ngày nên kim**!'.
You might not get it now, but practice makes perfect—just stick with it.
Có thể bây giờ bạn chưa làm được, nhưng **luyện tập tạo nên sự hoàn hảo**—hãy tiếp tục nhé.