Type any word!

"practicality" in Vietnamese

tính thực tiễn

Definition

Tính thực tiễn là mức độ hữu dụng hay dễ áp dụng của một vật hoặc ý tưởng trong cuộc sống thực tế. Nó cho thấy một điều gì đó có phù hợp để sử dụng hàng ngày hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính thực tiễn' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh, đối lập với 'lý thuyết' hoặc 'lý tưởng'. Dùng để bàn về mức độ áp dụng thực tế của giải pháp hoặc ý tưởng.

Examples

The practicality of this bag makes it perfect for travel.

**Tính thực tiễn** của chiếc túi này khiến nó hoàn hảo cho việc du lịch.

We should consider the practicality before buying a new car.

Chúng ta nên cân nhắc đến **tính thực tiễn** trước khi mua xe mới.

Her idea lacks practicality.

Ý tưởng của cô ấy thiếu **tính thực tiễn**.

People often debate the practicality of working from home.

Mọi người thường tranh luận về **tính thực tiễn** của làm việc tại nhà.

Design is important, but so is practicality.

Thiết kế thì quan trọng, nhưng **tính thực tiễn** cũng vậy.

I love this sofa’s look, but its practicality really sold me.

Tôi thích vẻ ngoài của chiếc ghế sofa này, nhưng chính **tính thực tiễn** đã thuyết phục tôi.