"practical" in Vietnamese
Definition
Dễ áp dụng, phù hợp với thực tế cuộc sống hoặc tình huống cụ thể. Cũng dùng để nói về người suy nghĩ hợp lý, chú trọng điều khả thi.
Usage Notes (Vietnamese)
'practical shoes', 'practical idea', 'practical experience' thường chỉ các vật dụng, ý tưởng hoặc kỹ năng mang tính ứng dụng cao. Đối lập với 'theoretical' (lý thuyết). Dùng cho người mang nghĩa thực tế, không mộng mơ.
Examples
These shoes are practical for walking in the rain.
Đôi giày này rất **thiết thực** để đi bộ dưới mưa.
We need a practical plan, not just a dream.
Chúng ta cần một kế hoạch **thiết thực**, không chỉ là một giấc mơ.
My sister is very practical and always saves money.
Chị gái tôi rất **thực tế** và luôn tiết kiệm tiền.
That's a nice idea, but is it practical for everyday use?
Ý tưởng đó hay, nhưng nó có **thiết thực** cho việc sử dụng hàng ngày không?
Try to be practical about it—we don't have much time or money.
Hãy cố gắng **thực tế** về chuyện đó—chúng ta không có nhiều thời gian hoặc tiền đâu.
The course was useful because it gave us practical experience, not just lectures.
Khóa học rất hữu ích vì mang lại cho chúng tôi trải nghiệm **thực tế**, không chỉ là các bài giảng.